Mainboard Gigabyte Z790I Aorus Ultra (rev. 1.0) | Intel Z790, Socket 1700, Mini-ITX, 2 khe DDR5
- Hỗ trợ Bộ xử lý Intel ® Core thế hệ 13 và 12 (LGA 1700)
- Hỗ trợ RAM: 2*DDR5 (8000Mhz MAX) tối đa 96GB
- Cổng LAN tốc độ cao: 2,5Gbps
- Wifi: Wifi 6E AX190, Bluetooth 5.3
- Hỗ trợ xuất hình: 1 x Display port, 1x HDMI
- Bảo hành: 36 tháng
Liên hệ
Hết hàng
Mainboard Gigabyte Z790I AORUS ULTRA DDR5
Mainboard Gigabyte Z790I AORUS ULTRA DDR5 là một bước tiến đột phá trong thế giới bo mạch chủ, đem lại sự hoàn hảo cho người dùng đam mê công nghệ và gaming. Hãy cùng tìm hiểu về những điểm nổi bật của sản phẩm này!
Hỗ Trợ Bộ Xử Lý Intel ® Core Thế Hệ 13 và 12 (LGA 1700)
Với khả năng tương thích vượt trội, bo mạch chủ Z790I AORUS ULTRA DDR5 sẵn sàng đón nhận bộ xử lý Intel® Core thế hệ 13 và 12 trên socket LGA 1700. Điều này đảm bảo bạn có thể tận hưởng sức mạnh của những con chip mạnh mẽ nhất từ Intel.
Hỗ Trợ RAM DDR5 Cao Cấp
Mainboard Z790I AORUS ULTRA này hỗ trợ tối đa 2 khe cắm DDR5, với tốc độ lên đến 8000MHz, cho tổng dung lượng lên đến 96GB. Điều này đồng nghĩa với hiệu suất và tốc độ truyền dữ liệu không giới hạn, giúp bạn xử lý mọi tác vụ một cách mượt mà.
Kết Nối Tốc Độ Cao
Z790I AORUS ULTRA
đi kèm với cổng LAN tốc độ cao 2,5Gbps, đảm bảo kết nối mạng ổn định và tải dữ liệu nhanh chóng. Ngoài ra, tích hợp Wi-Fi 6E AX190 và Bluetooth 5.3 giúp bạn kết nối không dây một cách thuận tiện và hiệu quả.
Hỗ Trợ Xuất Hình Linh Hoạt
Z790I AORUS ULTRA được trang bị cổng DisplayPort và HDMI, cho phép bạn kết nối với màn hình hoặc thiết bị ngoại vi khác một cách dễ dàng. Điều này giúp bạn trải nghiệm hình ảnh và âm thanh chất lượng cao trong mọi tình huống.
Gigabyte Z790I AORUS ULTRA DDR5 là sự kết hợp hoàn hảo giữa hiệu suất ấn tượng và tính năng đa dạng. Sản phẩm này là lựa chọn tốt cho những người muốn xây dựng một hệ thống mạnh mẽ, đáp ứng mọi nhu cầu từ công việc đến giải trí. Nâng cấp máy tính của bạn và khám phá sự khác biệt ngay hôm nay!
Thông số kỹ thuật
| <b”>CPU</b”> |
|
| <b”>Chipset</b”> |
|
| <b”>Bộ nhớ</b”> |
(Vui lòng tham khảo “Danh sách hỗ trợ bộ nhớ” để biết thêm thông tin.) |
| <b”>Đồ họa tích hợp</b”> | Bộ xử lý đồ họa tích hợp-Hỗ trợ đồ họa HD Intel®:
* Hỗ trợ phiên bản DisplayPort 1.2 và HDCP 2.3 (Thông số kỹ thuật đồ họa có thể khác nhau tùy thuộc vào sự hỗ trợ của CPU.) |
| <b”>Audio</b”> |
|
| <b”>LAN</b”> |
|
| <b”>Mô-đun giao tiếp không dây</b”> | Intel® Killer™ Wi-Fi 6E AX1690
(Actual data rate may vary depending on environment and equipment.) |
| <b”>Khe mở rộng</b”> | CPU:
|
| <b”>Giao diện lưu trữ</b”> | CPU:
Chipset:
RAID 0 and RAID 1 support for NVMe SSD storage devices |
| <b”>USB</b”> | Chipset:
Chipset+USB 2.0 Hub:
|
| <b”>Đầu nối I / O nội bộ</b”> |
(Note 1) The connector is on the front of GC-Z790I BTB PLUG. |
| <b”>Kết nối mặt sau</b”> |
|
| <b”>Bộ điều khiển I / O</b”> | iTE® I / O Controller |
| <b”>Giám sát H / W</b”> |
* Chức năng điều khiển tốc độ quạt (máy bơm) có được hỗ trợ hay không sẽ phụ thuộc vào quạt (máy bơm) bạn lắp đặt.
|
| <b”>BIOS</b”> |
|
| <b”>Các tính năng độc đáo</b”> |
* Các ứng dụng có sẵn trong GCC có thể khác nhau tùy theo kiểu bo mạch chủ. Các chức năng được hỗ trợ của từng ứng dụng cũng có thể khác nhau tùy thuộc vào thông số kỹ thuật của bo mạch chủ.
|
| <b”>Phần mềm đóng gói</b”> |
|
| <b”>Hệ điều hành</b”> |
|
| <b”>Hệ số hình thức</b”> |
|
Thông số kỹ thuật
| <b”>CPU</b”> |
|
| <b”>Chipset</b”> |
|
| <b”>Bộ nhớ</b”> |
(Vui lòng tham khảo “Danh sách hỗ trợ bộ nhớ” để biết thêm thông tin.) |
| <b”>Đồ họa tích hợp</b”> | Bộ xử lý đồ họa tích hợp-Hỗ trợ đồ họa HD Intel®:
* Hỗ trợ phiên bản DisplayPort 1.2 và HDCP 2.3 (Thông số kỹ thuật đồ họa có thể khác nhau tùy thuộc vào sự hỗ trợ của CPU.) |
| <b”>Audio</b”> |
|
| <b”>LAN</b”> |
|
| <b”>Mô-đun giao tiếp không dây</b”> | Intel® Killer™ Wi-Fi 6E AX1690
(Actual data rate may vary depending on environment and equipment.) |
| <b”>Khe mở rộng</b”> | CPU:
|
| <b”>Giao diện lưu trữ</b”> | CPU:
Chipset:
RAID 0 and RAID 1 support for NVMe SSD storage devices |
| <b”>USB</b”> | Chipset:
Chipset+USB 2.0 Hub:
|
| <b”>Đầu nối I / O nội bộ</b”> |
(Note 1) The connector is on the front of GC-Z790I BTB PLUG. |
| <b”>Kết nối mặt sau</b”> |
|
| <b”>Bộ điều khiển I / O</b”> | iTE® I / O Controller |
| <b”>Giám sát H / W</b”> |
* Chức năng điều khiển tốc độ quạt (máy bơm) có được hỗ trợ hay không sẽ phụ thuộc vào quạt (máy bơm) bạn lắp đặt.
|
| <b”>BIOS</b”> |
|
| <b”>Các tính năng độc đáo</b”> |
* Các ứng dụng có sẵn trong GCC có thể khác nhau tùy theo kiểu bo mạch chủ. Các chức năng được hỗ trợ của từng ứng dụng cũng có thể khác nhau tùy thuộc vào thông số kỹ thuật của bo mạch chủ.
|
| <b”>Phần mềm đóng gói</b”> |
|
| <b”>Hệ điều hành</b”> |
|
| <b”>Hệ số hình thức</b”> |
|






Review Mainboard Gigabyte Z790I Aorus Ultra (rev. 1.0) | Intel Z790, Socket 1700, Mini-ITX, 2 khe DDR5
Chưa có đánh giá nào.