Laptop Lenovo ThinkPad T14 Gen 4 21HD006BVA
- CPU: i5-1335U (Up to 4.6GHz) 10 Cores 12 Threads
- VGA: Intel Iris Xe Graphics
- Ram: 16GB DDR5
- Ổ cứng: 512GB SSD M.2 PCIe 4.0×4 NVMe Opal 2.0
- Màn hình: 14″ 2.2K IPS 100% sRGB
- Bảo hành: 3 năm
Liên hệ
Hết hàng
Laptop Lenovo ThinkPad T14 Gen 4 21HD006BVA mang vẻ bề ngoài thanh lịch, sang trọng cùng thiết kế siêu mỏng, nhẹ và hiệu năng vượt trội từ bộ vi xử lý Intel Core thế hệ 13th mạnh mẽ để phù hợp với nhu cầu đi lại của bạn.

| Hiệu năng mạnh mẽ Laptop Lenovo ThinkPad T14 Gen 4 trang bị vi xử lý Intel Core thế hệ 13th giúp bạn dễ dàng xử lý các công việc một cách nhẹ nhàng. | ![]() |
![]() | Trải nghiệm nghe nhìn tốt hơn Laptop Lenovo ThinkPad T14 Gen 4 trang bị màn hình IPS 14 Inch với độ phân giải 2240×1400, độ sáng 300 nit và độ phủ màu 100% sRGB, mang đến hình ảnh sắc nét cùng video sống động, tối ưu hóa công việc của bạn. |
| Thiết kế bền bỉ Laptop Lenovo ThinkPad T14 Gen 4 đi theo lối thiết kế đơn giản, hiện đại với cấu hình gọn nhẹ chỉ 1.32 kg và mỏng 17.9mm để bạn có thể dễ dàng mang đi đây đó. | ![]() |
![]() | Hỗ trợ cảm biến vân tay Laptop Lenovo ThinkPad T14 Gen 4 hỗ trợ mở khóa nhanh chóng chỉ bằng một cái chạm nhẹ thông qua cảm biến vân tay được tích hợp trên nút nguồn |
| Bản lề 180° Bản lề 180° mang lại chuyển động êm mượt và giữ màn hình chắc chắn ở mọi góc lật. Thiết kế mang tới sự linh hoạt, cho phép bạn làm việc hoặc thư giãn ở mọi chế độ. | ![]() |
![]() | Tiêu chuẩn quân đội Được thiết kế để đáp ứng và vượt qua các tiêu chuẩn của ngành, bao gồm cả tiêu chuẩn MIL-STD 810H vô cùng khắt khe của quân đội Mỹ. Laptop ThinkPad T14 Gen 4 tự tin hoạt động trong cả những điều kiện khắc nghiệt nhất, từ vùng hoang dã Bắc Cực cho đến những cơn bão bụi sa mạc. |
Thông số kỹ thuật
| Bộ vi xử lý (CPU) | |
| Tên bộ vi xử lý | Intel® Core™ i5-1335U Processor |
| Tốc độ | Up to 4.60GHz, 10 nhân 12 luồng P-Cores: 2 Cores, 4 Threads, 1.30GHz Base, 4.60GHz Turbo E-Cores: 8 Cores, 8 Threads, 0.90GHz Base, 3.40GHz Turbo |
| Bộ nhớ đệm | L1: 80KB, L2: 1280KB, L3: 12MB |
| Bộ nhớ trong (RAM Laptop) | |
| Dung lượng | 16GB DDR5 5200MHz Onboard |
| Số khe cắm | 1 x DDR5 5200MHz Onboard <Đã sử dụng> 1 x DDR5 5200MHz Sodimm Max 32GB |
| Dung lượng lưu trữ (SSD Laptop) | |
| Dung lượng | 512GB SSD M.2 2280 PCIe Gen 4.0×4 Performance NVMe® Opal 2.0 |
| Khả năng nâng cấp | 1 x M.2 2280 PCIe® 4.0 x4 slot <Đã sử dụng> |
| Ổ đĩa quang (ODD) | |
| None | |
| Màn hình hiển thị | |
| Màn hình | 14.0Inch 2.2K IPS Anti-glare 300nits 100%sRGB |
| Độ phân giải | 2.2K (2240×1400) |
| Đồ Họa (VGA) | |
| Bộ xử lý | Intel Iris® Xe Graphics |
| Công nghệ | |
| Kết nối (Network) | |
| Wireless | Intel® Wi-Fi® 6E AX211, 11ax 2×2 |
| Lan | 1 x Ethernet (RJ-45) – 100/1000M |
| Bluetooth | Bluetooth v5.1 |
| Bàn Phím Laptop | |
| Kiểu bàn phím | Backlit, English |
| Mouse (Chuột) | |
| Cảm ứng đa điểm | |
| Giao tiếp mở rộng | |
| Kết nối USB | 1 x USB 3.2 Gen 1 1 x USB 3.2 Gen 1 (Always On) 2 x Thunderbolt™ 4 / USB4® 40Gbps (support data transfer, Power Delivery 3.0 and DisplayPort™ 1.4) |
| Kết nối HDMI/VGA | 1 x HDMI® 2.1, up to 4K/60Hz |
| Khe cắm thẻ nhớ | 1 x Smart Card Reader |
| Tai nghe | 1 x Headphone / microphone combo jack (3.5mm) |
| Camera | 1080P FHD RGB with Microphone |
| Audio | Stereo speakers, 2W x2, Dolby® Audio™ |
| Pin Laptop | |
| Dung lượng pin | 39.3WHrs |
| Thời gian sử dụng | |
| Sạc Pin Laptop | Đi kèm |
| Hệ điều hành (Operating System) | |
| Hệ điều hành đi kèm | No OS |
| Hệ điều hành tương thích | Windows 11 |
| Thông tin khác | |
| Trọng Lượng | 1.32 kg |
| Kích thước | 317.7 x 226.9 x 17.9 mm (12.51 x 8.93 x 0.70 inches) |
| Chất liệu | Carbon Fiber Hybrid (Top), PPS (Bottom) |
| Màu sắc | Thunder Black (Đen) |
| Bảo mật | Finger Print |
| Xuất xứ | Trung Quốc (H) |
Thông số kỹ thuật
| Bộ vi xử lý (CPU) | |
| Tên bộ vi xử lý | Intel® Core™ i5-1335U Processor |
| Tốc độ | Up to 4.60GHz, 10 nhân 12 luồng P-Cores: 2 Cores, 4 Threads, 1.30GHz Base, 4.60GHz Turbo E-Cores: 8 Cores, 8 Threads, 0.90GHz Base, 3.40GHz Turbo |
| Bộ nhớ đệm | L1: 80KB, L2: 1280KB, L3: 12MB |
| Bộ nhớ trong (RAM Laptop) | |
| Dung lượng | 16GB DDR5 5200MHz Onboard |
| Số khe cắm | 1 x DDR5 5200MHz Onboard <Đã sử dụng> 1 x DDR5 5200MHz Sodimm Max 32GB |
| Dung lượng lưu trữ (SSD Laptop) | |
| Dung lượng | 512GB SSD M.2 2280 PCIe Gen 4.0×4 Performance NVMe® Opal 2.0 |
| Khả năng nâng cấp | 1 x M.2 2280 PCIe® 4.0 x4 slot <Đã sử dụng> |
| Ổ đĩa quang (ODD) | |
| None | |
| Màn hình hiển thị | |
| Màn hình | 14.0Inch 2.2K IPS Anti-glare 300nits 100%sRGB |
| Độ phân giải | 2.2K (2240×1400) |
| Đồ Họa (VGA) | |
| Bộ xử lý | Intel Iris® Xe Graphics |
| Công nghệ | |
| Kết nối (Network) | |
| Wireless | Intel® Wi-Fi® 6E AX211, 11ax 2×2 |
| Lan | 1 x Ethernet (RJ-45) – 100/1000M |
| Bluetooth | Bluetooth v5.1 |
| Bàn Phím Laptop | |
| Kiểu bàn phím | Backlit, English |
| Mouse (Chuột) | |
| Cảm ứng đa điểm | |
| Giao tiếp mở rộng | |
| Kết nối USB | 1 x USB 3.2 Gen 1 1 x USB 3.2 Gen 1 (Always On) 2 x Thunderbolt™ 4 / USB4® 40Gbps (support data transfer, Power Delivery 3.0 and DisplayPort™ 1.4) |
| Kết nối HDMI/VGA | 1 x HDMI® 2.1, up to 4K/60Hz |
| Khe cắm thẻ nhớ | 1 x Smart Card Reader |
| Tai nghe | 1 x Headphone / microphone combo jack (3.5mm) |
| Camera | 1080P FHD RGB with Microphone |
| Audio | Stereo speakers, 2W x2, Dolby® Audio™ |
| Pin Laptop | |
| Dung lượng pin | 39.3WHrs |
| Thời gian sử dụng | |
| Sạc Pin Laptop | Đi kèm |
| Hệ điều hành (Operating System) | |
| Hệ điều hành đi kèm | No OS |
| Hệ điều hành tương thích | Windows 11 |
| Thông tin khác | |
| Trọng Lượng | 1.32 kg |
| Kích thước | 317.7 x 226.9 x 17.9 mm (12.51 x 8.93 x 0.70 inches) |
| Chất liệu | Carbon Fiber Hybrid (Top), PPS (Bottom) |
| Màu sắc | Thunder Black (Đen) |
| Bảo mật | Finger Print |
| Xuất xứ | Trung Quốc (H) |
































Review Laptop Lenovo ThinkPad T14 Gen 4 21HD006BVA
Chưa có đánh giá nào.