Laptop Dell Latitude 3420 L3420I5SSDFB
- CPU: i5-1135G7 (2.4GHz~4.2GHz) 4 Cores 8 Threads
- VGA: Intel Iris Xe Graphics
- Ram: 8GB DDR4 3200MHz
- Ổ cứng: 256GB SSD M.2 PCIe
- Màn hình: 14″ FHD
- Bảo hành 12 tháng.
Liên hệ
Hết hàng
Laptop Dell Latitude 3420 L3420I5SSDFB mang vẻ bề ngoài thanh lịch, sang trọng cùng thiết kế mỏng, nhẹ và hiệu năng vượt trội từ bộ vi xử lý Intel Core thế hệ 11, mang đến khả năng di động vượt trội hơn bao giờ hết.

| Hiệu suất vượt bật Laptop Dell Latitude 3420 được trang bị vi xử lý Intel Core 11th mang đến hiệu năng vượt trội để máy trở nên cơ động giúp bạn dễ dàng làm việc một cách hiệu quả nhất. | ![]() |
![]() | Phong cách sang trọng Laptop Dell Latitude 3420 thiết kế nhỏ gọn và được phủ một lớp màu sẫm sang trọng, giúp tăng thêm tính thẩm mỹ cho máy và cả chủ sở hữu, phù hợp cho đa dạng đối tượng người dùng, đặc biệt là thế hệ các bạn trẻ. |
| Màn hình rõ nét Laptop Dell Latitude 3420 với thiết kế màn hình 14 Inch FHD cùng độ sáng lên đến 250 Nits giúp hình ảnh hiển thị với màu sắc tươi sáng cùng cảnh chuyển động mượt mà hơn. | ![]() |
![]() | Kết nối đa dạng Laptop Dell Latitude 3420 trang bị các kết nối hiện đại như cổng USB 3.2 Type-A, Type-C, HDMI và khe đọc thẻ nhớ MicroSD giúp sao lưu dữ liệu tốc độ rất cao được thực hiện dễ dàng. |
Thông số kỹ thuật
| Bộ vi xử lý (CPU) | |
| Tên bộ vi xử lý | Intel® Core™ i5-1135G7 Processor |
| Tốc độ | 2.40GHz up to 4.20GHz, 4 nhân 8 luồng |
| Bộ nhớ đệm | 8MB Intel® Smart Cache |
| Bộ nhớ trong (RAM Laptop) | |
| Dung lượng | 8GB DDR4 3200MHz (1x8GB) |
| Số khe cắm | 2 x slots SO-DIMM, Max 32GB <Đã sử dụng 1> |
| Dung lượng lưu trữ (SSD Laptop) | |
| Dung lượng | 256GB SSD M.2 PCIe NVMe 3×4 |
| Tốc độ vòng quay | |
| Số cổng lưu trữ tối đa | 1 x SSD M.2 PCIe NVMe 3×4 <Đã sử dụng> 1 x HDD 2.5inch Sata |
| Ổ đĩa quang (ODD) | |
| None | |
| Hiển thị (Màn hình Laptop) | |
| Màn hình | 14.0inch Full HD 60Hz Anti-Glare Non-Touch 250nits |
| Độ phân giải | FHD (1920×1080) |
| Đồ Họa (VGA) | |
| Bộ xử lý | Intel® Iris® Xe Graphics |
| Công nghệ | |
| Kết nối (Network) | |
| Wireless | Intel Dual Band Wi-Fi 6 AX201 2×2 802.11ax 160MHz |
| Lan | 1 x RJ-45 |
| Bluetooth | Bluetooth v5.1 |
| 3G/ Wimax (4G) | |
| Bàn Phím Laptop | |
| Kiểu bàn phím | Single Pointing Backlit US English Keyboard (K có phím số, có led phím) |
| Mouse (Chuột Laptop) | |
| Cảm ứng đa điểm | |
| Giao tiếp mở rộng | |
| Kết nối USB
| 1 x USB 3.2 Gen 2 Type-C port with DisplayPort alt mode, 1 x USB 3.2 Gen 1 port with PowerShare, 1 x USB 2.0 port, |
| Kết nối HDMI/ VGA | 1 x HDMI 1.4a port, 1 x Display Port 1.2 |
| Khe cắm thẻ nhớ | 1 x mSD 3.0 Card Reader |
| Tai nghe | 1 x Universal Audio Jack, |
| Camera | 720p at 30 fps HD camera |
| Pin Laptop | |
| Dung lượng pin | 3Cell 41WHrs 3467mAh |
| Thời gian sử dụng | |
| Sạc Pin Laptop | Đi kèm |
| Hệ điều hành (Operating System) | |
| Hệ điều hành đi kèm | Fedora |
| Hệ điều hành tương thích | Windows 10 |
| Thông tin khác | |
| Cân nặng | 1.52kg |
| Màu sắc | Grayish Black (Đen) |
| Kích thước | 326mm x 226mm x 17.6mm |
| Chất liệu vỏ | Nhựa (Mặt A, B, C, D) |
| Bản lề | Bản lề 180 độ |
| Bảo mật | Mật khẩu |
| Phụ kiện đi kèm | Adapter, tài liệu, sách |
| Xuất xứ | China (H+K) |
Thông số kỹ thuật
| Bộ vi xử lý (CPU) | |
| Tên bộ vi xử lý | Intel® Core™ i5-1135G7 Processor |
| Tốc độ | 2.40GHz up to 4.20GHz, 4 nhân 8 luồng |
| Bộ nhớ đệm | 8MB Intel® Smart Cache |
| Bộ nhớ trong (RAM Laptop) | |
| Dung lượng | 8GB DDR4 3200MHz (1x8GB) |
| Số khe cắm | 2 x slots SO-DIMM, Max 32GB <Đã sử dụng 1> |
| Dung lượng lưu trữ (SSD Laptop) | |
| Dung lượng | 256GB SSD M.2 PCIe NVMe 3×4 |
| Tốc độ vòng quay | |
| Số cổng lưu trữ tối đa | 1 x SSD M.2 PCIe NVMe 3×4 <Đã sử dụng> 1 x HDD 2.5inch Sata |
| Ổ đĩa quang (ODD) | |
| None | |
| Hiển thị (Màn hình Laptop) | |
| Màn hình | 14.0inch Full HD 60Hz Anti-Glare Non-Touch 250nits |
| Độ phân giải | FHD (1920×1080) |
| Đồ Họa (VGA) | |
| Bộ xử lý | Intel® Iris® Xe Graphics |
| Công nghệ | |
| Kết nối (Network) | |
| Wireless | Intel Dual Band Wi-Fi 6 AX201 2×2 802.11ax 160MHz |
| Lan | 1 x RJ-45 |
| Bluetooth | Bluetooth v5.1 |
| 3G/ Wimax (4G) | |
| Bàn Phím Laptop | |
| Kiểu bàn phím | Single Pointing Backlit US English Keyboard (K có phím số, có led phím) |
| Mouse (Chuột Laptop) | |
| Cảm ứng đa điểm | |
| Giao tiếp mở rộng | |
| Kết nối USB
| 1 x USB 3.2 Gen 2 Type-C port with DisplayPort alt mode, 1 x USB 3.2 Gen 1 port with PowerShare, 1 x USB 2.0 port, |
| Kết nối HDMI/ VGA | 1 x HDMI 1.4a port, 1 x Display Port 1.2 |
| Khe cắm thẻ nhớ | 1 x mSD 3.0 Card Reader |
| Tai nghe | 1 x Universal Audio Jack, |
| Camera | 720p at 30 fps HD camera |
| Pin Laptop | |
| Dung lượng pin | 3Cell 41WHrs 3467mAh |
| Thời gian sử dụng | |
| Sạc Pin Laptop | Đi kèm |
| Hệ điều hành (Operating System) | |
| Hệ điều hành đi kèm | Fedora |
| Hệ điều hành tương thích | Windows 10 |
| Thông tin khác | |
| Cân nặng | 1.52kg |
| Màu sắc | Grayish Black (Đen) |
| Kích thước | 326mm x 226mm x 17.6mm |
| Chất liệu vỏ | Nhựa (Mặt A, B, C, D) |
| Bản lề | Bản lề 180 độ |
| Bảo mật | Mật khẩu |
| Phụ kiện đi kèm | Adapter, tài liệu, sách |
| Xuất xứ | China (H+K) |




















Review Laptop Dell Latitude 3420 L3420I5SSDFB
Chưa có đánh giá nào.