CPU AMD Ryzen 9 7900X3D | AM5, Upto 5.60 GHz, 12C/24T, 128MB, Box Chính Hãng
- Socket: AM5
- Số nhân CPU: 12
- Luồng xử lý: 24
- Xung nhịp CPU: 4.4 – 5.6GHz (Turbo)
- Hỗ trợ mainboard: MD X670E: 12x Gen4, AMD X670: 12x Gen4, AMD B650E: 8x Gen4, AMD B650: 8x Gen4
Liên hệ
Hết hàng
Đánh giá CPU AMD Ryzen 9 7900X3D

AMD Ryzen 9 7900X3D là một bộ vi xử lý (CPU) đáng chú ý vừa được ra mắt bởi AMD. Với kiến trúc “Zen 4” và công nghệ sản xuất TSMC 5nm FinFET, bộ vi xử lý này có thể mang lại hiệu năng vượt trội. Ryzen 9 7900X3D có 12 nhân CPU và 24 luồng, đồng nghĩa với việc nó có thể xử lý đa nhiệm và tác vụ yêu cầu nhiều nhân một cách dễ dàng. Với tốc độ xung nhịp cơ bản lên đến 4,4GHz và tốc độ xung nhịp tối đa lên đến 5,6GHz, Ryzen 9 7900X3D có thể mang lại hiệu năng vượt trội trong các tác vụ yêu cầu nhiều xử lý và tính toán.

Bộ nhớ đệm của Ryzen 9 7900X3D cũng rất ấn tượng, với bộ nhớ đệm L1 lên đến 768KB, bộ nhớ đệm L2 lên đến 12MB và bộ nhớ đệm L3 lên đến 128MB. Điều này giúp bộ vi xử lý này xử lý các tác vụ yêu cầu lưu trữ dữ liệu nhanh chóng và hiệu quả.

Ngoài ra, CPU Ryzen 9 7900X3D còn được hỗ trợ bởi các công nghệ tiên tiến của AMD như AMD EXPO™ Memory Overclocking Technology, Precision Boost Overdrive và Curve Optimizer Voltage Offsets. Những công nghệ này giúp tối ưu hóa hiệu năng của CPU và đảm bảo rằng nó hoạt động ở mức tối đa trong các tình huống yêu cầu nhiều xử lý.
Về mặt kết nối, Ryzen 9 7900X3D hỗ trợ USB Type-C®, USB 3.2 Gen 2 (10Gbps) Ports, USB 2.0 (480Mbps) Ports và PCI Express® 5.0. Nó cũng hỗ trợ các loại hệ điều hành phổ biến như Windows 11 – 64-Bit Edition, Windows 10 – 64-Bit Edition, RHEL x86 64-Bit và Ubuntu x86 64-Bit.
Thông số kỹ thuật
| Số nhân (Cores) | 12 |
| Số luồng (Threads) | 24 |
Tốc độ xử lý | Xung cơ bản 4.4GHz, xung tối đa 5.6GHz |
| Bộ nhớ đệm L1 | 768 KB |
Bộ nhớ đệm L2 | 12 MB |
Bộ nhớ đệm L3 | 128 MB |
| Mở khóa để ép xung | Có |
| Công nghệ xử lý cho lõi CPU | TSMC 5nm FinFET |
| Socket | AM5 |
Phiên bản PCI Express | PCIe® 5.0 |
Giải pháp tản nhiệt (PIB) | Không có sẵn
|
Điện năng tiêu thụ mặc định | 120 W |
Bộ nhớ hỗ trợ | Loại: DDR5 Kênh: 2 Tốc độ bộ nhớ tối đa:
|
Tính năng đồ họa | Graphics Model: AMD Radeon™ Graphics Graphics Core Count: 2 Graphics Frequency: 2200 MHz GPU Base: 400 MHz |
| Công nghệ hỗ trợ | AMD EXPO™ Technology AMD Ryzen™ Technologies |
Thông số kỹ thuật
| Số nhân (Cores) | 12 |
| Số luồng (Threads) | 24 |
Tốc độ xử lý | Xung cơ bản 4.4GHz, xung tối đa 5.6GHz |
| Bộ nhớ đệm L1 | 768 KB |
Bộ nhớ đệm L2 | 12 MB |
Bộ nhớ đệm L3 | 128 MB |
| Mở khóa để ép xung | Có |
| Công nghệ xử lý cho lõi CPU | TSMC 5nm FinFET |
| Socket | AM5 |
Phiên bản PCI Express | PCIe® 5.0 |
Giải pháp tản nhiệt (PIB) | Không có sẵn
|
Điện năng tiêu thụ mặc định | 120 W |
Bộ nhớ hỗ trợ | Loại: DDR5 Kênh: 2 Tốc độ bộ nhớ tối đa:
|
Tính năng đồ họa | Graphics Model: AMD Radeon™ Graphics Graphics Core Count: 2 Graphics Frequency: 2200 MHz GPU Base: 400 MHz |
| Công nghệ hỗ trợ | AMD EXPO™ Technology AMD Ryzen™ Technologies |






Review CPU AMD Ryzen 9 7900X3D | AM5, Upto 5.60 GHz, 12C/24T, 128MB, Box Chính Hãng
Chưa có đánh giá nào.